rogue's gallery
A detective examines a rogue's gallery of wanted posters on the precinct wall.
Định nghĩa
Danh từ: rogue's gallery (cố định, không có dạng số nhiều thay đổi)
Bộ sưu tập ảnh của tội phạm: Một bộ sưu tập ảnh chụp hoặc hình ảnh của những tên tội phạm, thường được cảnh sát hoặc cơ quan điều tra lưu giữ để nhận dạng.
- The police department kept a rogue's gallery of known criminals. (Sở cảnh sát lưu giữ một bộ sưu tập ảnh của những tên tội phạm nổi tiếng.)
Một nhóm người không mong muốn: Một tập hợp những người đáng ghét, đáng khinh, hoặc có hành vi xấu xa, thường được nhắc đến một cách mỉa mai hoặc hài hước.
- The meeting was a rogue's gallery of complainers and troublemakers. (Cuộc họp là một tập hợp những kẻ hay phàn nàn và gây rối.)
Ví dụ sử dụng
- (Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập ảnh của những kẻ hành quyết thời trung cổ.)
- (Trong tiểu thuyết, quán bar là một tập hợp những điệp viên và kẻ phản bội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a rogue's gallery of [danh từ]": dùng để chỉ một nhóm người hoặc vật có đặc điểm tiêu cực, đáng khinh, thường mang tính châm biếm.
- The company's annual report was a rogue's gallery of failed projects. (Báo cáo thường niên của công ty là một tập hợp những dự án thất bại.)
"to be part of the rogue's gallery": trở thành một thành viên đáng chú ý trong nhóm người xấu hoặc không mong muốn.
- He became part of the rogue's gallery of corrupt politicians. (Anh ta trở thành một phần của tập hợp những chính trị gia tham nhũng.)
Biến thể và từ gần giống
- Rogue (adj): gian xảo, lừa đảo, bất chính.
- He is a rogue trader who cheated his clients. (Anh ta là một thương nhân gian xảo đã lừa gạt khách hàng của mình.)
- Gallery (n): phòng trưng bày, phòng triển lãm.
- The art gallery features modern paintings. (Phòng trưng bày nghệ thuật trưng bày các bức tranh hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
- Collection of criminals: bộ sưu tập tội phạm.
- Rogues' gallery: biến thể viết tắt, nghĩa tương tự.
- Unsavory group: nhóm người đáng ghê tởm.
- Hall of shame: danh sách những người đáng xấu hổ (thường dùng trong ngữ cảnh mỉa mai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To have a rogue's gallery of: có một tập hợp những người hoặc vật đáng khinh.
- The old mansion had a rogue's gallery of strange artifacts. (Ngôi biệt thự cũ có một tập hợp những hiện vật kỳ lạ.)
Thành ngữ liên quan
- A rogue's gallery of rogues: một tập hợp những kẻ lừa đảo, xấu xa (dùng để nhấn mạnh tính chất tiêu cực).
- The meeting was a rogue's gallery of rogues from the underworld. (Cuộc họp là một tập hợp những kẻ lừa đảo từ thế giới ngầm.)